"heartaches" in Vietnamese
Definition
Nỗi buồn sâu sắc hoặc đau đớn về mặt cảm xúc do tình yêu hay mất mát gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nỗi đau tinh thần do tình cảm, không phải đau thể xác. Thường gặp trong nhạc, thơ, hoặc khi nói chuyện về chuyện buồn.
Examples
He still feels many heartaches after the breakup.
Sau khi chia tay, anh ấy vẫn cảm thấy nhiều **nỗi đau lòng**.
Old love songs are full of heartaches.
Những bản nhạc tình xưa đầy **nỗi đau lòng**.
She has experienced many heartaches in her life.
Cô ấy đã trải qua nhiều **nỗi đau lòng** trong đời.
No matter how hard I try, the heartaches don't go away.
Dù cố gắng đến đâu, những **nỗi đau lòng** cũng không biến mất.
After all those heartaches, he's finally happy.
Sau tất cả những **nỗi đau lòng** đó, cuối cùng anh ấy cũng hạnh phúc.
Sometimes old heartaches come back when I hear that song.
Đôi khi những **nỗi đau lòng** cũ lại trở về khi tôi nghe bài hát đó.