Type any word!

"heart of glass" in Vietnamese

trái tim bằng thủy tinh

Definition

Cụm từ này chỉ người rất nhạy cảm, dễ bị tổn thương về cảm xúc hoặc dễ bị tổn thương khi bị chỉ trích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, văn học hay âm nhạc, mang ý nghĩa nhược điểm về mặt cảm xúc. Đừng nhầm với 'heart of gold' (tốt bụng, hào phóng).

Examples

She has a heart of glass, so be gentle with her.

Cô ấy có **trái tim bằng thủy tinh**, nên hãy nhẹ nhàng với cô ấy nhé.

Tom is tough, but his sister has a heart of glass.

Tom mạnh mẽ, nhưng em gái của anh ấy có **trái tim bằng thủy tinh**.

If you have a heart of glass, you get hurt easily.

Nếu bạn có **trái tim bằng thủy tinh**, bạn dễ bị tổn thương.

He acts tough, but deep down he has a heart of glass.

Anh ấy tỏ ra cứng rắn, nhưng sâu bên trong có **trái tim bằng thủy tinh**.

She broke up with him because she has a heart of glass and couldn't handle the arguments.

Cô ấy chia tay anh vì cô có **trái tim bằng thủy tinh** nên không chịu nổi những cuộc cãi vã.

Having a heart of glass can make life harder, but it also means you care deeply.

Có **trái tim bằng thủy tinh** có thể khiến cuộc sống khó khăn hơn, nhưng cũng có nghĩa là bạn rất quan tâm.