Type any word!

"heart and soul" in Vietnamese

hết lòng hết dạbằng cả trái tim và tâm hồn

Definition

Khi bạn làm việc gì đó hết lòng hết dạ, bạn dồn toàn bộ tâm trí, đam mê và cố gắng vào việc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động mang nhiều đam mê hoặc nỗ lực lớn, ví dụ: 'dồn hết lòng hết dạ'. Không dùng cho việc thường ngày.

Examples

She put her heart and soul into the project.

Cô ấy đã dành **hết lòng hết dạ** cho dự án đó.

He sings with heart and soul.

Anh ấy hát bằng **hết lòng hết dạ**.

They support the team with heart and soul.

Họ ủng hộ đội với **hết lòng hết dạ**.

I gave my heart and soul to that job, but it still wasn't enough.

Tôi đã dốc **hết lòng hết dạ** cho công việc đó, nhưng vẫn không đủ.

Artists often pour their heart and soul into their creations.

Nghệ sĩ thường dồn **hết lòng hết dạ** vào các tác phẩm của mình.

You can tell she dances with heart and soul — it's truly inspiring.

Có thể thấy cô ấy nhảy bằng **hết lòng hết dạ** — thật truyền cảm hứng.