"hearses" in Vietnamese
Definition
Xe tang là loại xe lớn dùng để chở quan tài đến đám tang hoặc nơi chôn cất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xe tang' chỉ dùng cho quan tài trong đám tang, không dùng để chở người sống. Dạng số nhiều hiếm gặp, thường xuất hiện khi nói về nhiều xe trong một đám rước lớn.
Examples
Two black hearses waited outside the church.
Hai chiếc **xe tang** màu đen đợi ngoài nhà thờ.
The hearses formed a line during the funeral procession.
Các **xe tang** xếp thành hàng trong đoàn rước tang.
All the hearses were decorated with flowers.
Tất cả các **xe tang** đều được trang trí bằng hoa.
We saw several hearses passing by on our way to the cemetery.
Trên đường đến nghĩa trang, chúng tôi thấy nhiều **xe tang** đi ngang qua.
After the service, the hearses slowly drove away, leading the family to the grave site.
Sau buổi lễ, các **xe tang** từ từ rời đi, dẫn gia đình đến nơi chôn cất.
It’s rare to see so many hearses together unless there’s a big state funeral.
Hiếm khi thấy nhiều **xe tang** cùng lúc trừ khi có đám tang lớn của nhà nước.