Type any word!

"headshrinker" in Vietnamese

bác sĩ tâm thần (tiếng lóng)nhà tâm lý học

Definition

Đây là tiếng lóng chỉ bác sĩ chuyên về điều trị các vấn đề tâm thần, có thể là bác sĩ tâm thần hoặc nhà tâm lý học.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính chất rất thân mật, có thể hài hước hoặc hơi thiếu tôn trọng; không dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc y tế.

Examples

My friend thinks he needs a headshrinker.

Bạn tôi nghĩ rằng anh ấy cần gặp một **bác sĩ tâm thần**.

She went to see a headshrinker about her anxiety.

Cô ấy đã đến gặp một **bác sĩ tâm thần** vì lo lắng.

His parents think he should talk to a headshrinker.

Bố mẹ anh ấy nghĩ rằng anh nên nói chuyện với một **bác sĩ tâm thần**.

Ever since his breakup, he's been seeing a headshrinker every week.

Từ khi chia tay, tuần nào anh ấy cũng gặp **bác sĩ tâm thần**.

You know, talking to a headshrinker might actually help.

Biết đâu, nói chuyện với **bác sĩ tâm thần** lại hữu ích đấy.

Don't worry, seeing a headshrinker doesn't mean you're crazy.

Đừng lo, gặp **bác sĩ tâm thần** không có nghĩa là bạn bị điên đâu.