"headrests" in Vietnamese
Definition
Tựa đầu là phần đệm gắn trên đỉnh ghế, thường thấy ở xe hơi, giúp nâng đỡ đầu và cổ để tăng sự thoải mái và an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tựa đầu’ thường dùng cho ghế ô tô, máy bay, ghế văn phòng, không dùng cho gối hay giường. ‘Tựa đầu điều chỉnh được’ là cụm từ phổ biến.
Examples
The car seats have soft headrests.
Ghế ô tô có **tựa đầu** mềm.
Please adjust your headrests before the journey.
Vui lòng điều chỉnh **tựa đầu** của bạn trước khi khởi hành.
Children need lower headrests than adults.
Trẻ em cần **tựa đầu** thấp hơn người lớn.
I love how the new car's headrests can move up and down.
Tôi thích **tựa đầu** của xe mới có thể di chuyển lên xuống.
Airplane headrests are sometimes uncomfortable on long flights.
**Tựa đầu** trên máy bay đôi khi không thoải mái trong các chuyến bay dài.
Some office chairs come with adjustable headrests for better neck support.
Một số ghế văn phòng có **tựa đầu** điều chỉnh được để hỗ trợ cổ tốt hơn.