"headcount" in Vietnamese
Definition
Tổng số người đang có mặt, thường dùng để chỉ số lượng nhân viên trong một công ty hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và nhân sự. 'increase headcount' là tuyển thêm người; 'reduce headcount' là cắt giảm nhân sự. Không dùng cho vật.
Examples
The company's headcount increased this year.
Năm nay **số lượng nhân sự** của công ty đã tăng lên.
We need an exact headcount before the meeting.
Chúng ta cần **số lượng người** chính xác trước cuộc họp.
The headcount for our team is ten.
**Số lượng nhân sự** nhóm chúng ta là mười người.
We're not allowed to increase the headcount this quarter.
Chúng ta không được phép tăng **số lượng nhân sự** trong quý này.
Can you do a quick headcount and see if everyone's here?
Bạn có thể đếm nhanh **số lượng người** xem đã đủ chưa?
Budget cuts mean we'll have to reduce our headcount next year.
Do cắt giảm ngân sách, năm sau chúng ta phải giảm **số lượng nhân sự**.