"haystack" in Vietnamese
Definition
Đống cỏ khô là một khối lớn cỏ được phơi khô rồi gom lại, thường để làm thức ăn cho gia súc ở nông trại.
Usage Notes (Vietnamese)
'đống cỏ khô' dùng trong bối cảnh nông thôn hoặc nông nghiệp. Thành ngữ 'như tìm kim trong đống cỏ khô' chỉ việc rất khó tìm thấy điều gì đó.
Examples
The cows eat from the haystack every morning.
Những con bò ăn từ **đống cỏ khô** mỗi sáng.
The farmer made a huge haystack in the field.
Người nông dân đã làm một **đống cỏ khô** khổng lồ ngoài đồng.
A bird built its nest in the haystack.
Một con chim đã làm tổ trong **đống cỏ khô**.
Finding my keys in this messy room is like looking for a needle in a haystack.
Tìm chìa khóa trong căn phòng bừa bộn này đúng là như tìm kim trong **đống cỏ khô**.
During summer, you can often see kids playing hide and seek around the haystack.
Vào mùa hè, bạn có thể thấy bọn trẻ thường chơi trốn tìm quanh **đống cỏ khô**.
As soon as it started to rain, the animals rushed under the haystack for shelter.
Ngay khi trời bắt đầu mưa, các con vật vội vàng tìm chỗ trú dưới **đống cỏ khô**.