Type any word!

"haven't got all day" in Vietnamese

không có cả ngày đâukhông có nhiều thời gian

Definition

Cụm từ này dùng để thúc giục ai đó làm nhanh lên khi bạn đang bận hoặc không có nhiều thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói một cách thiếu kiên nhẫn trong tình huống không trang trọng. Hay đi kèm các cụm như 'hurry up', nên tránh dùng trong môi trường lịch sự.

Examples

Please hurry, I haven't got all day.

Làm ơn nhanh lên, tôi **không có cả ngày đâu**.

Let's go, we haven't got all day.

Đi thôi, **không có cả ngày đâu**.

Finish your breakfast, I haven't got all day.

Ăn sáng nhanh lên, tôi **không có nhiều thời gian**.

Come on, make a decision—I haven't got all day!

Nào, quyết đi—tôi **không có cả ngày đâu**!

If you're coming, hurry up. We haven't got all day to wait around.

Nếu đi thì nhanh lên đi. Chứ không **không có cả ngày đâu** mà chờ.

Seriously, I haven't got all day—tell me what you want.

Nghiêm túc đấy, tôi **không có cả ngày đâu**—muốn gì thì nói đi.