Type any word!

"havelock" in Vietnamese

mảnh vải che cổ (havelock)

Definition

Mảnh vải che cổ là miếng vải gắn vào phía sau mũ để bảo vệ cổ khỏi nắng hoặc mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mảnh vải che cổ (havelock)' thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, quân đội hoặc quần áo chống nắng; ít dùng trong đời sống hàng ngày.

Examples

The soldier wore a havelock to protect his neck from the sun.

Người lính đội **mảnh vải che cổ** để bảo vệ cổ khỏi nắng.

A havelock can be attached to a cap for outdoor work.

Có thể gắn **mảnh vải che cổ** vào mũ khi làm việc ngoài trời.

My hat has a havelock to keep rain off my neck.

Chiếc mũ của tôi có **mảnh vải che cổ** để che mưa khỏi cổ.

Farmers often use a havelock in the summer to avoid sunburn.

Nông dân thường dùng **mảnh vải che cổ** vào mùa hè để tránh cháy nắng.

You can buy a cap with a built-in havelock at most outdoor stores.

Bạn có thể mua mũ có sẵn **mảnh vải che cổ** ở hầu hết các cửa hàng đồ ngoài trời.

During the expedition, everyone was thankful for their havelock in the harsh sun.

Trong chuyến thám hiểm, ai cũng biết ơn chiếc **mảnh vải che cổ** của mình khi gặp nắng gắt.