Type any word!

"have your way with" in Vietnamese

làm theo ý mìnhthao túng (thường mang nghĩa tiêu cực)

Definition

Áp đặt ý muốn của bản thân lên người khác hoặc sự việc, thường bỏ qua mong muốn của họ. Thường được dùng trong tình huống tiêu cực hoặc nói về sự áp chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh tiêu cực hoặc văn viết. Trong giao tiếp hiện đại, cụm này có thể mang ý nghĩa rất nghiêm trọng hoặc nhấn mạnh sự lạm dụng — cần thận trọng khi dùng. Đôi khi chỉ đơn giản là 'làm theo ý mình', nhưng thường là về quyền lực.

Examples

He took advantage and had his way with the situation.

Anh ta đã lợi dụng và **làm theo ý mình với** tình huống đó.

The villain wanted to have his way with the treasure.

Tên phản diện muốn **làm theo ý mình với** kho báu.

Be careful, don’t let anyone have their way with you.

Hãy cẩn thận, đừng để ai **thao túng mình**.

After the deal fell apart, the company felt like the competitor had had its way with them.

Sau khi thương vụ tan vỡ, công ty cảm thấy đối thủ đã **làm theo ý mình với** họ.

He’s so stubborn—he always has to have his way with everything.

Anh ấy quá bướng bỉnh—chuyện gì cũng phải **làm theo ý mình**.

The legend says the ghosts would come at night and have their way with the villagers.

Theo truyền thuyết, các hồn ma sẽ đến vào ban đêm và **làm theo ý mình với** dân làng.