Type any word!

"have your number" in Vietnamese

tôi nhận ra bộ mặt thật của bạntôi biết rõ bạn rồi

Definition

Nhận ra rõ bản chất, động cơ hoặc trò vờ vịt của ai đó, nhất là khi họ đang cố che giấu. Bạn nhìn thấu họ, không bị lừa nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang ý nghĩa thẳng thắn, đôi khi có phần đối đầu, dùng khi nhận ra ai đó không thành thật. Không liên quan đến số điện thoại.

Examples

I have your number, so you can't trick me again.

Tôi đã **nhìn ra bạn rồi**, bạn không lừa được tôi nữa đâu.

She tried to lie, but I had her number from the start.

Cô ấy định nói dối, nhưng tôi **biết rõ cô ấy** ngay từ đầu.

My boss has my number—he always knows what I'm really thinking.

Sếp **biết rõ tôi**—ông ấy luôn nhận ra tôi thực sự nghĩ gì.

Don’t bother pretending; I have your number now.

Đừng cố giả vờ nữa; giờ tôi đã **biết rõ bạn** rồi.

People think he’s nice, but I have his number—he’s not as friendly as he looks.

Mọi người nghĩ anh ấy tốt bụng, nhưng tôi **biết rõ anh ta**—anh ấy không thân thiện như vẻ ngoài đâu.

You can try all you want, but I have your number and I’m watching you.

Bạn cứ thử đi, nhưng tôi **biết rõ bạn rồi** và đang theo dõi bạn đó.