Type any word!

"have your head" in Vietnamese

mắng té tátnổi giận dữ dội

Definition

Nếu ai đó 'have your head', tức là họ sẽ nổi giận hoặc phạt nặng khi bạn phạm lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng hài hước, phóng đại — không phải lời đe dọa thật. Kiểu 'Mẹ sẽ mắng mình chết'.

Examples

If I'm late again, my boss will have my head.

Nếu tôi lại đến muộn, sếp sẽ **mắng té tát** tôi đấy.

Don't break that vase—Mom will have your head!

Đừng làm vỡ chiếc bình ấy—mẹ sẽ **mắng té tát** đấy!

He forgot her birthday, so she said she'd have his head.

Anh ấy quên sinh nhật cô ấy nên cô bảo sẽ **mắng té tát** anh ấy.

If you eat the last slice of pizza, Jake will have your head.

Ai ăn miếng pizza cuối cùng là Jake sẽ **nổi giận dữ dội** đấy.

Trust me, the coach will have your head if you skip practice again.

Tin mình đi, bỏ tập nữa là huấn luyện viên sẽ **mắng té tát** đấy.

My dad will have my head when he sees this mess in the kitchen.

Bố mình mà thấy bếp bừa bộn thế này sẽ **nổi giận dữ dội**.