"have your hands tied" in Vietnamese
Definition
Khi bạn không thể làm gì để giúp đỡ hoặc thay đổi tình hình vì những quy định hoặc sự hạn chế.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi muốn nói không thể giúp được vì lý do khách quan, chủ yếu dùng trong nói chuyện hàng ngày hoặc công việc, không phải nghĩa đen.
Examples
I want to help, but I have my hands tied.
Tôi muốn giúp, nhưng tôi **bó tay**.
The teacher has her hands tied and can't change the rule.
Cô giáo **bó tay** nên không thể thay đổi nội quy.
Sorry, I have my hands tied because of company policy.
Xin lỗi, tôi **bó tay** vì quy định công ty.
I'd love to give you a discount, but my manager has his hands tied.
Tôi muốn giảm giá cho bạn, nhưng quản lý của tôi **bó tay**.
Management really has their hands tied with all these new regulations.
Ban quản lý thực sự **bị trói tay** bởi hàng loạt quy định mới này.
Believe me, if I didn't have my hands tied, I'd fix this right away.
Tin tôi đi, nếu không **bó tay**, tôi đã sửa ngay rồi.