Type any word!

"have your finger on the trigger" in Vietnamese

sẵn sàng bóp còluôn trong tư thế sẵn sàng hành động

Definition

Luôn cảnh giác và sẵn sàng hành động ngay lập tức khi cần thiết; thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự chủ động hoặc tỉnh táo.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít khi dùng nghĩa đen (nắm súng); thường dùng nghĩa bóng về sự nhạy bén trong kinh doanh, chính trị, an ninh.

Examples

In a crisis, she always has her finger on the trigger.

Trong khủng hoảng, cô ấy luôn **sẵn sàng bóp cò**.

The guard has his finger on the trigger in case anything happens.

Bảo vệ **sẵn sàng bóp cò** nếu có chuyện gì xảy ra.

He had his finger on the trigger during the negotiation.

Trong lúc đàm phán, anh ấy đã **sẵn sàng bóp cò**.

Our IT team always has its finger on the trigger to fix issues fast.

Đội IT của chúng tôi luôn **sẵn sàng bóp cò** để xử lý sự cố nhanh chóng.

When markets are volatile, investors have their fingers on the trigger.

Khi thị trường biến động, các nhà đầu tư **sẵn sàng bóp cò**.

Don't upset him—he's always got his finger on the trigger these days.

Đừng làm anh ấy bực—dạo này anh ấy luôn **sẵn sàng bóp cò**.