Type any word!

"have your blood on your hands" in Vietnamese

dính máu trên taycó máu trên tay

Definition

Chịu trách nhiệm cho cái chết hoặc tổn hại nghiêm trọng của ai đó, thường do hành động hoặc quyết định của mình gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái mạnh, dùng khi chỉ trích ai đó chịu trách nhiệm nghiêm trọng, không dùng theo nghĩa đen.

Examples

If you let him drive drunk, you will have his blood on your hands if something happens.

Nếu bạn để anh ấy lái xe khi say, nếu có chuyện gì xảy ra thì bạn sẽ **có máu của anh ấy trên tay**.

The general will have the soldiers' blood on his hands if the attack fails.

Nếu cuộc tấn công thất bại, vị tướng sẽ **có máu của binh sĩ trên tay**.

Anyone who ignores these warnings could have blood on their hands.

Ai phớt lờ những cảnh báo này đều có thể **có máu trên tay**.

Many say the corrupt politicians have blood on their hands because of their actions.

Nhiều người nói các chính trị gia tham nhũng **có máu trên tay** vì hành động của họ.

“If you sign this order, you’ll have their blood on your hands.”

"Nếu anh ký quyết định này, anh sẽ **có máu của họ trên tay**."

He knew that covering up the truth meant he'd have blood on his hands.

Anh ta biết che giấu sự thật có nghĩa là mình sẽ **có máu trên tay**.