Type any word!

"have you met" in Vietnamese

bạn đã gặp

Definition

Câu hỏi lịch sự để biết ai đó đã quen hoặc từng gặp người kia chưa. Thường được dùng khi giới thiệu hai người với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi giới thiệu ai đó ở môi trường xã giao hoặc công việc. Thường đi kèm tên người được hỏi ('Have you met Sarah?'). Trang trọng hơn 'Do you know'. Không nên dùng bừa bãi vì có thể gây cảm giác ngắn gọn, thiếu lịch sự.

Examples

Have you met my brother Tom?

**Bạn đã gặp** anh trai tôi, Tom, chưa?

Have you met our new teacher yet?

**Bạn đã gặp** giáo viên mới của chúng ta chưa?

Have you met Sarah before?

**Bạn đã gặp** Sarah bao giờ chưa?

Oh, have you met Lisa? She's my roommate.

Ồ, **bạn đã gặp** Lisa chưa? Cô ấy là bạn cùng phòng của tôi.

Everyone, have you met our guest from Japan?

Mọi người, **bạn đã gặp** khách mời của chúng ta từ Nhật chưa?

Let me ask, have you met before, or should I introduce you?

Cho mình hỏi, **bạn đã gặp** nhau trước đây chưa, hay mình giới thiệu nhé?