Type any word!

"have words with" in Vietnamese

nói chuyện thẳng thắntrao đổi nghiêm túc

Definition

Nói chuyện một cách nghiêm túc, thường để giải quyết vấn đề hoặc mâu thuẫn; đôi khi có thể tranh luận nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho nói chuyện thân mật; dùng khi cần góp ý, giải quyết vấn đề hoặc phê bình nhẹ nhàng. Đôi khi hàm ý tranh luận nhẹ.

Examples

I need to have words with my coworker about his mistakes.

Tôi cần **nói chuyện thẳng thắn** với đồng nghiệp về sai sót của anh ấy.

The teacher had to have words with the student after class.

Giáo viên đã phải **nói chuyện thẳng thắn** với học sinh sau giờ học.

My mom is going to have words with me if I'm late again.

Nếu tôi lại về muộn, mẹ tôi sẽ **nói chuyện thẳng thắn** với tôi.

Did you have words with your neighbor about the noise last night?

Bạn đã **nói chuyện thẳng thắn** với hàng xóm về tiếng ồn tối qua chưa?

We're going to have words with the manager if this keeps happening.

Nếu chuyện này còn tiếp diễn, chúng tôi sẽ **trao đổi nghiêm túc** với quản lý.

I could tell from their faces that they'd just had words with each other.

Tôi có thể nhận ra qua nét mặt rằng họ vừa **nói chuyện thẳng thắn** với nhau.