"have too much on your plate" in Vietnamese
Definition
Diễn tả khi bạn có quá nhiều việc phải làm cùng lúc và cảm thấy rất bận rộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cụm từ không trang trọng, hay dùng trong công việc, gia đình khi nói về sự bận rộn, áp lực. Không liên quan đến thức ăn.
Examples
I have too much on my plate to go out tonight.
Tối nay mình không thể ra ngoài được, mình **quá bận rộn** rồi.
She can't help because she has too much on her plate.
Cô ấy không thể giúp vì cô ấy **quá nhiều việc phải làm**.
My boss has too much on his plate these days.
Dạo này sếp mình **quá bận rộn**.
Sorry for not replying sooner—I've had too much on my plate lately.
Xin lỗi đã trả lời muộn—dạo này mình **bận quá trời**.
If you ever have too much on your plate, let me know and I’ll help out.
Nếu bạn **quá nhiều việc phải làm**, hãy nói mình sẽ giúp nhé.
Between work and family, sometimes I just have too much on my plate.
Giữa công việc và gia đình, đôi khi mình **quá nhiều việc phải lo**.