"have to go now" in Vietnamese
Definition
Nói khi bạn cần rời đi ngay lúc này, thường để kết thúc cuộc trò chuyện hoặc báo bận.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này thân mật, lịch sự để kết thúc trò chuyện. Có thể thêm 'xin lỗi', ví dụ: 'Xin lỗi, bây giờ tôi phải đi.' Khác với 'muốn đi' (chủ động lựa chọn).
Examples
I have to go now because my class is starting.
Bây giờ tôi **phải đi**, vì lớp học của tôi sắp bắt đầu.
She said she has to go now to catch her bus.
Cô ấy nói cô ấy **phải đi bây giờ** để kịp xe buýt.
Do you have to go now, or can you stay a bit longer?
Bạn **phải đi bây giờ** không, hay có thể ở lại lâu hơn?
Hey, I have to go now, but let’s talk later!
Này, tôi **phải đi bây giờ**, nhưng mình nói chuyện sau nhé!
Sorry, I really have to go now—dinner's waiting for me.
Xin lỗi, tôi thật sự **phải đi bây giờ**—bữa tối đang đợi tôi.
I wish I could stay, but I have to go now—my friend is here.
Tôi ước gì có thể ở lại, nhưng **bây giờ tôi phải đi**—bạn tôi đã đến.