Type any word!

"have pegged as" in Vietnamese

gán cho làcho là

Definition

Dùng để nói về việc bạn cho ai đó hoặc cái gì đó là một kiểu người hoặc thuộc tính nào đó, thường chỉ dựa vào ấn tượng hoặc bên ngoài chứ không phải sự hiểu biết đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, mang hàm ý bạn chỉ đoán chứ chưa chắc đúng, ví dụ 'pegged as a troublemaker' ('bị gán là kẻ gây rối').

Examples

People have pegged her as shy just because she is quiet.

Mọi người **gán cho cô ấy là** người nhút nhát chỉ vì cô ấy ít nói.

I had him pegged as the leader of the group.

Tôi **đã cho rằng anh ấy là** trưởng nhóm.

They have pegged me as someone who doesn’t like to try new things.

Họ **gán cho tôi là** người không thích thử cái mới.

You really had me pegged as a morning person—guess I fooled you!

Bạn thật sự **cho rằng tôi** là người dậy sớm—xem ra tôi đã làm bạn bất ngờ rồi!

Everyone at work has pegged him as a genius just because he’s good with computers.

Mọi người ở công ty **gán cho anh ấy là** thiên tài chỉ vì anh ấy giỏi máy tính.

She’s not what I had her pegged as—she’s way more outgoing than I thought.

Cô ấy không như tôi **đã nghĩ**—hoá ra cô ấy rất cởi mở và hướng ngoại.