Type any word!

"have one more time" in Vietnamese

thêm một lần nữalàm lại lần nữa

Definition

Làm lại một hành động, thử lại, ăn hoặc uống thêm một lần nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, dùng khi muốn làm hay ăn thêm một lần nữa. Hay dùng cụm "thêm lần nữa" hoặc "làm lại" cho tự nhiên.

Examples

Can I have one more time with the game before we leave?

Trước khi đi, tôi có thể **chơi thêm một lần nữa** với trò chơi này không?

She asked to have one more time at the karaoke.

Cô ấy đã xin được **hát thêm một lần nữa** ở karaoke.

If you want, you can have one more time of cake.

Nếu muốn, bạn có thể **ăn thêm một lần nữa** bánh.

The show was so good, I want to have one more time!

Buổi diễn quá tuyệt, tôi muốn **thêm một lần nữa**!

Let’s have one more time before we call it a night.

Chúng ta **làm thêm một lần nữa** trước khi kết thúc đêm nhé.

Honestly, I could have one more time of that dessert—it was amazing.

Thật lòng mà nói, tôi có thể **ăn thêm một lần nữa** món tráng miệng đó—xuất sắc quá.