Type any word!

"have on" in Vietnamese

mặcmangđeo

Definition

Chỉ việc ai đó hiện đang mặc quần áo, đi giày, hoặc mang phụ kiện trên người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Have on' chỉ dùng trong văn nói để hỏi về quần áo, phụ kiện ai đó đang mặc—ví dụ 'mặc áo khoác'. Trong văn viết nên dùng 'wear'. Không dùng với nghĩa lừa gạt (slang Anh).

Examples

She has on a red dress today.

Hôm nay cô ấy **mặc** váy đỏ.

What do you have on your feet?

Bạn **mang** gì ở chân vậy?

He always has on his watch.

Anh ấy lúc nào cũng **đeo** đồng hồ.

I can't believe you have on shorts—it's freezing outside!

Không thể tin được bạn **mặc** quần short—ngoài trời lạnh quá mà!

Do you have on that old sweater again?

Bạn lại **mặc** chiếc áo len cũ đó nữa à?

Let me see what shoes you have on before we leave.

Để xem bạn đang **mang** giày gì trước khi đi nhé.