"have in stock" in Vietnamese
Definition
Một sản phẩm đang có sẵn để bán hoặc sử dụng tại cửa hàng hay kho.
Usage Notes (Vietnamese)
'Còn hàng' thường hỏi khi muốn mua; dùng với sản phẩm, kích cỡ. Thường dùng trong bán lẻ, thương mại.
Examples
Do you have in stock any blue pens?
Bạn có **còn hàng** bút màu xanh không?
We have in stock all sizes of this shoe.
Chúng tôi **có đủ hàng** các cỡ giày này.
This item is not in stock right now.
Mặt hàng này hiện **không có hàng**.
Let me check if we have this in stock before you place your order.
Để tôi kiểm tra xem chúng tôi **còn hàng** không trước khi bạn đặt hàng.
Sorry, we no longer have that in stock, but we can order it for you.
Xin lỗi, chúng tôi **không còn hàng đó**, nhưng có thể đặt hộ bạn.
Popular phones sell out fast, so we rarely have them in stock for long.
Điện thoại hot bán rất nhanh, nên chúng tôi hiếm khi **có hàng** lâu.