Type any word!

"have had it up to here" in Vietnamese

chịu hết nổiquá sức chịu đựng

Definition

Cụm này dùng khi bạn quá khó chịu, không thể chịu đựng tình huống nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất thân mật, nhấn mạnh sự bức xúc, hay đi kèm động tác cử chỉ. Nói rõ điều mình không chịu đựng được bằng 'I have had it up to here with...'. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

I have had it up to here with all this noise.

Tôi **chịu hết nổi** với tiếng ồn này rồi.

She has had it up to here with her job.

Cô ấy **chịu hết nổi** với công việc của mình.

My parents have had it up to here with my messy room.

Bố mẹ tôi **quá sức chịu đựng** với phòng bừa bộn của tôi.

Honestly, I have had it up to here with his excuses every day.

Thật sự, tôi **chịu hết nổi** với những cái cớ hàng ngày của anh ấy.

We have had it up to here with the delays—finish the project already!

Chúng tôi **quá sức chịu đựng** với sự trì hoãn — làm ơn hãy hoàn thành dự án!

If you don't clean up, I'm telling you, I have had it up to here!

Nếu bạn không dọn đi, nói thật là tôi **chịu hết nổi** rồi đó!