Type any word!

"have had enough" in Vietnamese

chán ngấychịu đủ rồi

Definition

Cảm thấy mệt mỏi hoặc không chịu nổi điều gì đó hoặc ai đó nữa. Thường dùng khi bực bội hay hết kiên nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, thường thể hiện sự bực bội, chán nản. Có thể dùng với 'of' để nêu rõ nguyên nhân ('have had enough of...'). Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Examples

I have had enough of this noise.

Tôi **chán ngấy** tiếng ồn này rồi.

She has had enough of the cold weather.

Cô ấy **chán ngấy** thời tiết lạnh rồi.

We have had enough food, thank you.

Chúng tôi đã **ăn đủ rồi**, cảm ơn.

Honestly, I have had enough of your complaints.

Thật lòng, tôi **chịu đủ rồi** những lời phàn nàn của bạn.

If you keep acting like this, I’ll just have had enough.

Nếu bạn tiếp tục như vậy, tôi sẽ **không chịu nổi nữa**.

After waiting an hour, we had had enough and left.

Sau một giờ chờ đợi, chúng tôi **chán ngấy** và đi về.