Type any word!

"have dibs on" in Vietnamese

giữ chỗ trướcdành quyền trước

Definition

Tự nhận quyền lấy hoặc chọn một thứ gì đó trước người khác. Thường dùng trong cuộc nói chuyện thân mật để giữ chỗ cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng với bạn bè để 'giữ chỗ', như 'Tôi giữ chỗ ghế trước nhé.' Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

I have dibs on the last cookie.

Tôi **giữ chỗ trước** chiếc bánh quy cuối cùng.

Who has dibs on the remote?

Ai **giữ chỗ trước** cái điều khiển từ xa vậy?

She has dibs on the front seat.

Cô ấy **giữ chỗ trước** ghế trước.

If you're not using that chair, I have dibs on it.

Nếu bạn không dùng ghế đó thì tôi **giữ chỗ trước** nhé.

"I have dibs on shotgun!" yelled Mike when he saw the car.

"Tôi **giữ chỗ trước** ghế phụ!" Mike hét lên khi thấy xe.

I have dibs on any leftovers from the party.

Tôi **giữ chỗ trước** hết mọi đồ ăn thừa từ bữa tiệc.