Type any word!

"have by the balls" in Vietnamese

nắm đằng chuôi (tục)hoàn toàn kiểm soát

Definition

Thành ngữ này rất tục, dùng để chỉ việc ai đó nắm toàn bộ quyền kiểm soát một người khác, khiến người kia không còn lựa chọn nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này rất thô tục, không dùng nơi trang trọng. Thường gặp trong phim, hội thoại thân mật để nhấn mạnh việc kiểm soát hoàn toàn. Thay thế nhẹ nhàng hơn: 'have in the palm of your hand', 'have the upper hand'.

Examples

The boss has him by the balls and he can't say no.

Sếp **nắm đằng chuôi** của anh ấy nên anh ấy không thể từ chối.

If you know his secret, you have him by the balls.

Nếu bạn biết bí mật của anh ấy, bạn **nắm đằng chuôi** của anh ấy.

She has the company by the balls because she owns the patents.

Cô ấy **nắm đằng chuôi** công ty vì cô ấy sở hữu các bằng sáng chế.

They're not going to risk anything—he has them by the balls after that contract.

Họ sẽ không dám liều gì đâu—sau hợp đồng đó, anh ta **nắm đằng chuôi** họ.

Once she found out about his mistake, she had him by the balls forever.

Từ khi cô ấy biết lỗi của anh ta, cô ấy **nắm đằng chuôi** mãi mãi.

He knows if he quits now, they'll have him by the balls financially.

Anh ấy biết nếu nghỉ việc bây giờ, họ sẽ **nắm đằng chuôi** về tài chính đối với anh.