Type any word!

"have an easy time of it" in Vietnamese

dễ dàng vượt quakhông gặp khó khăn

Definition

Trải qua một việc hoặc giai đoạn nào đó mà không gặp nhiều khó khăn hay áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng so sánh ai đó gặp ít khó khăn hơn người khác hoặc khi ghen tị nhẹ. Hay gặp ở dạng phủ định: 'not have an easy time of it'.

Examples

Some students have an easy time of it in math class.

Một số học sinh **dễ dàng vượt qua** lớp toán.

Not everyone has an easy time of it when moving to a new city.

Không phải ai cũng **dễ dàng vượt qua** khi chuyển tới thành phố mới.

She had an easy time of it during the interview because she prepared well.

Cô ấy **dễ dàng vượt qua** buổi phỏng vấn vì đã chuẩn bị kỹ.

Do you think celebrities really have an easy time of it, or is it all just for show?

Bạn nghĩ người nổi tiếng thực sự **dễ dàng vượt qua**, hay chỉ là bề ngoài thôi?

After all the hard work, it’s nice to finally have an easy time of it for a while.

Sau bao nhiêu vất vả, cuối cùng **dễ dàng vượt qua** một thời gian thật dễ chịu.

They didn’t have an easy time of it growing up, but they never gave up.

Họ đã không **dễ dàng vượt qua** khi lớn lên, nhưng họ chưa bao giờ bỏ cuộc.