Type any word!

"have an ear for" in Vietnamese

có năng khiếu nghecó tai (âm nhạc/ngoại ngữ)

Definition

Khả năng bẩm sinh để nhận biết, hiểu hoặc cảm thụ âm thanh, âm nhạc, hoặc các sắc thái trong ngôn ngữ hay giọng nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nói về âm nhạc, ngôn ngữ, nhịp điệu; nhấn mạnh tài bẩm sinh, không phải qua đào tạo. Dùng thân mật, không trang trọng.

Examples

She has an ear for music and learns new songs quickly.

Cô ấy **có năng khiếu nghe** nhạc nên học bài hát mới rất nhanh.

Do you have an ear for languages?

Bạn có **năng khiếu nghe** ngoại ngữ không?

He really has an ear for rhythm.

Anh ấy thật sự **có tai** về nhịp điệu.

I've always had an ear for picking up accents.

Tôi luôn **có tai** để bắt chước giọng.

She doesn't play any instruments, but she has an ear for music.

Cô ấy không chơi nhạc cụ nhưng **có năng khiếu nghe** nhạc.

If you have an ear for details, you notice things most people miss.

Nếu bạn **có tai** cho chi tiết, bạn sẽ để ý được những điều người khác bỏ qua.