"have a word" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện riêng hoặc ngắn gọn với ai đó, thường để bàn về điều quan trọng hoặc đưa ra lời khuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống thân mật và trang trọng. Thường chỉ cuộc trò chuyện về vấn đề quan trọng, không đơn thuần là tán gẫu.
Examples
Can I have a word with you after class?
Tôi có thể **nói chuyện một chút** với bạn sau giờ học không?
She wants to have a word about the project.
Cô ấy muốn **nói chuyện một chút** về dự án.
The teacher will have a word with your parents.
Giáo viên sẽ **nói chuyện** với bố mẹ của bạn.
Let’s have a word outside where it’s quieter.
Chúng ta ra ngoài **nói chuyện một chút** cho yên tĩnh nhé.
I’ll have a word with him and see what’s going on.
Tôi sẽ **nói chuyện** với anh ấy và xem chuyện gì đang xảy ra.
If you have a minute, can we have a word in private?
Nếu bạn có thời gian, chúng ta có thể **nói chuyện một chút** riêng được không?