Type any word!

"have a thing about" in Vietnamese

có ác cảm vớirất thíchbị ám ảnh bởi

Definition

Khi ai đó có cảm xúc mạnh, đặc biệt là rất thích, rất ghét hoặc bị ám ảnh bởi một điều gì đó một cách không bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, khi nói về sở thích, thói quen lạ, hoặc nỗi sợ không hợp lý. Câu thường gặp: 'Tôi có ác cảm với...' hoặc 'Cô ấy rất thích...'.

Examples

She has a thing about spiders and can't go near them.

Cô ấy **có ác cảm với** nhện và không thể lại gần chúng.

I have a thing about being on time.

Tôi **bị ám ảnh với** chuyện đúng giờ.

He has a thing about messy rooms.

Anh ấy **có ác cảm với** phòng bừa bộn.

I don't know why, but I have a thing about blue cars—they just bug me.

Tôi không biết tại sao, nhưng tôi **bị ác cảm với** xe màu xanh—chúng làm tôi khó chịu.

Ever since that night, I've had a thing about dark alleys.

Từ đêm đó, tôi **bị ám ảnh với** những con hẻm tối.

My dad has a thing about washing his hands—a total germ freak.

Bố tôi **rất ám ảnh với** việc rửa tay—hoàn toàn sợ vi trùng.