"have a stab" in Vietnamese
Definition
Cố gắng làm điều gì đó dù chưa chắc mình sẽ thành công. Thường mang tính chất thử sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này rất thân mật, hay đi kèm với 'at' như trong 'have a stab at...'. Dùng khi bạn thử làm gì mà chưa chắc chắn hoặc thiếu kinh nghiệm. Không phù hợp với hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Let me have a stab at fixing the TV.
Để tôi **thử làm** sửa cái TV này nhé.
Anyone want to have a stab at the answer?
Ai muốn **thử sức** trả lời không?
I’ll have a stab at cooking tonight.
Tối nay tôi sẽ **thử nấu ăn**.
He’s never repaired a bike before, but he’ll have a stab if you show him how.
Anh ấy chưa bao giờ sửa xe đạp, nhưng nếu bạn chỉ thì anh sẽ **thử làm**.
Mind if I have a stab at this puzzle?
Bạn có phiền nếu tôi **thử sức** với trò chơi xếp hình này không?
I wasn’t sure about my painting skills, but I decided to have a stab anyway.
Tôi không tự tin về khả năng vẽ của mình, nhưng tôi vẫn quyết định **thử làm**.