Type any word!

"have a loose screw" in Vietnamese

hơi lập dịkhông bình thườngbị khùng (thân mật)

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ ai đó hành xử kỳ lạ hoặc có vẻ hơi 'khùng', như thể đầu óc họ không bình thường cho lắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, hài hước giữa bạn bè. Đừng dùng để nói về người có bệnh tâm thần nặng. Ví dụ: 'Anh ấy hơi lập dị'.

Examples

I think Tom has a loose screw because he talks to his plants every day.

Tôi nghĩ Tom **hơi lập dị** vì anh ấy nói chuyện với cây mỗi ngày.

Mary must have a loose screw to wear a coat in summer.

Mary đúng là **không bình thường** khi mặc áo khoác giữa mùa hè.

People say my uncle has a loose screw because he collects rubber ducks.

Người ta bảo chú tôi **bị khùng** vì đi sưu tập vịt cao su.

You seriously have a loose screw if you think that's a good idea.

Bạn đúng là **không bình thường** nếu nghĩ đó là ý tưởng hay.

Don't listen to him—he has a loose screw sometimes.

Đừng nghe anh ấy — đôi khi anh ấy **hơi lập dị**.

My brother's always coming up with wild plans. I guess he just has a loose screw.

Anh trai tôi luôn bày ra những kế hoạch quái lạ. Chắc anh ấy chỉ là **bị khùng** thôi.