"have a keen interest in" in Vietnamese
Definition
Rất quan tâm hoặc đam mê một chủ đề hay hoạt động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt trang trọng và tích cực, thường dùng trong CV, phỏng vấn hoặc học thuật. Thể hiện sự quan tâm vượt trội, không dùng cho sở thích nhỏ nhặt.
Examples
I have a keen interest in history.
Tôi **rất quan tâm đến** lịch sử.
She has a keen interest in learning new languages.
Cô ấy **rất đam mê** học các ngôn ngữ mới.
Do you have a keen interest in science?
Bạn có **quan tâm sâu sắc đến** khoa học không?
Ever since I was a kid, I've had a keen interest in astronomy.
Từ nhỏ tôi đã **có mối quan tâm sâu sắc đến** thiên văn học.
Many employers look for people who have a keen interest in their field.
Nhiều nhà tuyển dụng tìm kiếm những người **có đam mê sâu sắc với** lĩnh vực của họ.
You can tell she has a keen interest in art by the way she talks about paintings.
Qua cách cô ấy nói về tranh, có thể thấy cô ấy **rất đam mê** nghệ thuật.