Type any word!

"have a hunch" in Vietnamese

linh cảmcó linh cảm

Definition

Khi bạn cảm thấy điều gì đó sắp xảy ra hoặc là sự thật, dù không có bằng chứng cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường sử dụng trong giao tiếp thân mật khi muốn nói về trực giác cá nhân. Dùng với 'about' để nói rõ bạn có linh cảm về điều gì đó.

Examples

I have a hunch that it will rain today.

Tôi **có linh cảm** hôm nay sẽ mưa.

She had a hunch something was wrong.

Cô ấy **có linh cảm** rằng có điều gì đó không ổn.

Do you have a hunch about who took the book?

Bạn có **linh cảm** ai đã lấy cuốn sách không?

I had a hunch you’d call me today.

Tôi đã **có linh cảm** là bạn sẽ gọi cho tôi hôm nay.

Sometimes you just have a hunch and you can’t explain why.

Đôi khi bạn chỉ **có linh cảm**, mà không thể lý giải tại sao.

The detective had a hunch the suspect was lying.

Viên thám tử **có linh cảm** nghi phạm đang nói dối.