Type any word!

"have a hidden talent" in Vietnamese

có tài năng tiềm ẩn

Definition

Có thể làm một điều gì đó rất tốt mà hầu hết mọi người không biết; một khả năng đặc biệt mà người khác không nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này trung tính, thường dùng khi ai đó gây bất ngờ với tài năng mà người khác không biết. Thường kết hợp với 'phát hiện', 'bộc lộ' tài năng tiềm ẩn. Dùng được trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật.

Examples

She has a hidden talent for painting beautiful pictures.

Cô ấy **có tài năng tiềm ẩn** vẽ những bức tranh đẹp.

Do you have a hidden talent that no one knows about?

Bạn **có tài năng tiềm ẩn** mà không ai biết không?

Many people have a hidden talent they discover later in life.

Nhiều người **có tài năng tiềm ẩn** mà về sau mới khám phá ra.

Turns out, Carlos has a hidden talent for magic tricks!

Hóa ra Carlos **có tài năng tiềm ẩn** về trò ảo thuật!

You never know—you might have a hidden talent waiting to be discovered.

Ai mà biết được—có thể bạn **có tài năng tiềm ẩn** đang chờ được khám phá.

After a few drinks, Mark finally let us see that he has a hidden talent for singing old rock songs.

Sau vài ly, Mark cuối cùng cũng cho chúng tôi thấy anh ấy **có tài năng tiềm ẩn** hát những bài nhạc rock xưa.