"have a good arm" in Vietnamese
Definition
Người có cánh tay khỏe là người có thể ném bóng xa, nhanh, hoặc rất chính xác, thường trong các môn thể thao như bóng chày hoặc bóng bầu dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thể thao như bóng chày hoặc bóng bầu dục để khen khả năng ném bóng; không dùng để nói về sức mạnh chung của tay. Có thể dùng cả nghĩa bóng cho người ném tốt.
Examples
He has a good arm and can throw the ball far.
Anh ấy **có cánh tay khỏe** và có thể ném bóng rất xa.
Our pitcher has a good arm.
Pitcher của chúng tôi **có cánh tay khỏe**.
If you have a good arm, you should join the baseball team.
Nếu bạn **có cánh tay khỏe**, bạn nên tham gia đội bóng chày.
Wow, you have a good arm—that throw was amazing!
Wow, bạn **có cánh tay khỏe** đó—cú ném đó thật tuyệt vời!
They say she has a good arm, so watch out when she throws.
Người ta nói cô ấy **có cánh tay khỏe**, nên cẩn thận khi cô ấy ném bóng.
You definitely have a good arm—ever thought about playing quarterback?
Bạn thật sự **có cánh tay khỏe**—bao giờ nghĩ đến việc chơi vị trí quarterback chưa?