Type any word!

"hatter" in Vietnamese

thợ làm mũngười bán mũ

Definition

Người chuyên làm, sửa chữa hoặc bán mũ (thường là công việc chuyên nghiệp).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong đời sống hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử (như 'Mad Hatter' trong 'Alice ở Xứ sở thần tiên'). Cửa hàng hiện đại thường gọi là 'cửa hàng mũ'.

Examples

The hatter made a new hat for the customer.

**Thợ làm mũ** đã làm một chiếc mũ mới cho khách hàng.

My grandfather was a hatter in the old town.

Ông nội tôi từng là **thợ làm mũ** ở phố cổ.

People went to the hatter for special hats.

Mọi người đến gặp **người bán mũ** để mua mũ đặc biệt.

She opened a vintage shop with a local hatter making custom designs.

Cô ấy mở một cửa hàng cổ điển với một **thợ làm mũ** địa phương làm ra các thiết kế đặt hàng.

Ever heard of the 'Mad Hatter'? He's a famous character from a classic book.

Bạn từng nghe về ‘Mad **Hatter**’ chưa? Ông ấy là một nhân vật nổi tiếng trong một cuốn sách kinh điển.

Back in the day, every town had at least one hatter on the main street.

Ngày xưa, mỗi thị trấn đều có ít nhất một **thợ làm mũ** trên phố chính.