Type any word!

"hatchet man" in Vietnamese

người thực hiện các quyết định khắc nghiệt

Definition

Người được giao nhiệm vụ thực hiện các quyết định khó khăn hoặc không được ưa thích, như sa thải nhân viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này không dùng nghĩa đen, mà chỉ người thực hiện việc khó, thường bị ghét. Hay dùng trong kinh doanh, chính trị. Không ám chỉ người mang rìu thật.

Examples

The company brought in a hatchet man to fire half the staff.

Công ty đã thuê một **người thực hiện các quyết định khắc nghiệt** để sa thải nửa số nhân viên.

No one likes to be the hatchet man in any organization.

Không ai muốn trở thành **người thực hiện các quyết định khắc nghiệt** trong tổ chức nào.

He acted as the hatchet man for the new manager.

Anh ấy đã đóng vai **người thực hiện các quyết định khắc nghiệt** cho quản lý mới.

Nobody wants the job of hatchet man, but someone has to do it.

Không ai muốn làm **người thực hiện các quyết định khắc nghiệt**, nhưng ai đó phải làm việc này.

After the restructuring, she was labeled as the hatchet man by her colleagues.

Sau khi tái cấu trúc, cô ấy bị đồng nghiệp gán mác là **người thực hiện các quyết định khắc nghiệt**.

He has a reputation as the company's hatchet man, so people stay on his good side.

Anh ấy nổi tiếng là **người thực hiện các quyết định khắc nghiệt** của công ty, vì vậy mọi người đều cố gắng làm vừa lòng anh.