Type any word!

"hat" in Vietnamese

Definition

Mũ là một loại đồ đội lên đầu để che nắng, giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mũ' thường là loại có vành hoặc hình khối, khác với 'nón'. Các câu như 'đội mũ', 'bỏ mũ ra' được dùng phổ biến. Mũ có thể dùng để che nắng, giữ ấm hoặc làm đẹp.

Examples

He is wearing a hat to protect himself from the sun.

Anh ấy đang đội **mũ** để che nắng.

My hat is blue.

**Mũ** của tôi màu xanh dương.

She put her hat on before leaving the house.

Cô ấy đã đội **mũ** trước khi ra khỏi nhà.

I take off my hat when I enter a building.

Tôi tháo **mũ** khi vào trong một toà nhà.

That cowboy always wears a big hat.

Anh cao bồi đó luôn đội một cái **mũ** to.

You should bring a hat if we go hiking this weekend.

Bạn nên mang một chiếc **mũ** nếu chúng ta đi leo núi cuối tuần này.