Type any word!

"hat in hand" in Vietnamese

với thái độ khiêm nhườngcúi đầu xin lỗi

Definition

Tiếp cận ai đó với thái độ rất khiêm nhường, thường là khi xin tha thứ hoặc nhờ giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong những tình huống trang trọng, khi cần sự giúp đỡ lớn hoặc xin tha thứ, thể hiện sự khiêm tốn rõ rệt. Không dùng cho yêu cầu thông thường.

Examples

He came hat in hand to ask for his job back.

Anh ấy đến xin lại việc **với thái độ khiêm nhường**.

She stood there hat in hand, waiting for forgiveness.

Cô ấy đứng đó **cúi đầu xin lỗi** chờ được tha thứ.

He asked for help hat in hand after he failed the test.

Sau khi trượt bài kiểm tra, anh ấy đã xin giúp đỡ **với thái độ khiêm nhường**.

I came to you hat in hand because I really need your advice.

Tôi đến với bạn **với thái độ khiêm nhường** vì tôi thực sự cần lời khuyên của bạn.

Nobody likes going hat in hand, but sometimes it's necessary.

Không ai thích đi **với thái độ khiêm nhường**, nhưng đôi khi điều đó là cần thiết.

He showed up hat in hand after the argument, hoping she'd forgive him.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy xuất hiện **với thái độ khiêm nhường** và hy vọng cô ấy sẽ tha thứ cho mình.