Type any word!

"hastens" in Vietnamese

thúc đẩylàm nhanh hơn

Definition

Khiến một việc xảy ra sớm hơn hoặc làm cho quá trình diễn ra nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng/văn chương, thường đi với 'tiến bộ', 'kết thúc', 'ra đi'. Không dùng khi ai đó tự vội vàng; dùng 'hurry' hoặc 'rush' thay cho trường hợp đó.

Examples

The news hastens his decision.

Tin tức này **thúc đẩy** quyết định của anh ấy.

Exercise hastens recovery after illness.

Tập thể dục **thúc đẩy** quá trình hồi phục sau khi ốm.

Technology hastens change in society.

Công nghệ **thúc đẩy** sự thay đổi trong xã hội.

Bad weather often hastens the end of outdoor events.

Thời tiết xấu thường **làm nhanh hơn** kết thúc các sự kiện ngoài trời.

His apology only hastens her desire to leave.

Lời xin lỗi của anh ấy chỉ **thúc đẩy** mong muốn rời đi của cô ấy.

Sometimes a little pressure hastens progress.

Đôi khi một chút áp lực lại **thúc đẩy** tiến bộ.