Type any word!

"hasp" in Vietnamese

bản lề mócmóc khóa

Definition

Bản lề móc là một thiết bị kim loại gồm một phần bản lề gắn vào, khi đóng lại có thể khóa bằng ổ khóa hoặc chốt, thường dùng để khóa cửa, hộp hoặc cổng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bản lề móc' là thuật ngữ kỹ thuật, hơi cũ, chủ yếu dùng trong nghề mộc hoặc sửa chữa đồ đạc. Nên phân biệt với 'then cài' (latch) là loại đơn giản hơn.

Examples

He put a hasp on the shed door for extra security.

Anh ấy lắp một **bản lề móc** lên cửa kho để tăng tính an toàn.

The box is locked with a padlock and a hasp.

Chiếc hộp được khóa bằng ổ khóa và một **bản lề móc**.

Please make sure the hasp is closed before leaving.

Vui lòng đảm bảo đã đóng **bản lề móc** trước khi rời đi.

The old barn's hasp was rusty, but it still worked.

**Bản lề móc** của chuồng cũ đã bị gỉ sét nhưng vẫn còn sử dụng được.

If you don't fasten the hasp properly, the gate might swing open in the wind.

Nếu bạn không đóng **bản lề móc** cẩn thận, cổng có thể bị gió thổi mở ra.

I had to replace the broken hasp after the lock was forced open.

Sau khi ổ khóa bị phá, tôi phải thay **bản lề móc** bị hỏng.