Type any word!

"hasidim" in Vietnamese

Hasidim

Definition

Hasidim là những thành viên của một nhóm tôn giáo Do Thái nổi tiếng với việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc tôn giáo và sự vui tươi trong thờ phượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hasidim' là số nhiều; dạng số ít là 'Hasid'. Từ này thường gắn với nhóm người Do Thái truyền thống, nghiêm khắc và xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.

Examples

The Hasidim live in tight-knit communities.

**Hasidim** sống trong những cộng đồng gắn bó chặt chẽ.

Many Hasidim wear traditional clothing every day.

Nhiều **Hasidim** mặc trang phục truyền thống mỗi ngày.

The Hasidim celebrate religious holidays with joy.

**Hasidim** tổ chức các ngày lễ tôn giáo với niềm vui.

You can sometimes see Hasidim dancing in the streets during celebrations.

Đôi khi bạn có thể thấy **Hasidim** nhảy múa trên đường trong các dịp lễ hội.

Many tourists are curious about the way the Hasidim live.

Nhiều du khách tò mò về cách sống của **Hasidim**.

The neighborhood has a large Hasidim population, so you see a lot of activity on weekends.

Khu vực này có đông **Hasidim**, vì vậy cuối tuần thường rất nhộn nhịp.