Type any word!

"hashed" in Vietnamese

băm nhỏđược băm (thực phẩm)đã băm/mã hóa (máy tính)

Definition

'Hashed' chỉ việc thái/băm nhỏ thực phẩm hoặc chuyển đổi dữ liệu thành mã băm để bảo mật trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ thông tin, 'hashed password' nghĩa là mật khẩu đã được mã hóa, thường dùng để bảo mật. Về món ăn, chỉ thực phẩm được băm nhỏ. Không nên nhầm với 'hashtag' trên mạng xã hội.

Examples

The data was hashed before being stored.

Dữ liệu đã được **băm/mã hóa** trước khi lưu trữ.

We ate hashed potatoes for breakfast.

Chúng tôi ăn khoai tây **băm nhỏ** vào bữa sáng.

The hashed password is more secure than a plain one.

Mật khẩu **đã băm/mã hóa** an toàn hơn so với mật khẩu thông thường.

All client information gets hashed before it ever touches the server.

Tất cả thông tin khách hàng đều được **mã hóa/băm** trước khi đưa lên máy chủ.

Mom served a big pan of hashed beef for dinner.

Mẹ đã dọn ra một chảo thịt bò **băm nhỏ** lớn cho bữa tối.

I’m not sure if my email address is stored as plain text or hashed somewhere.

Tôi không chắc địa chỉ email của mình được lưu ở dạng thuần văn bản hay đã được **băm/mã hóa** ở đâu đó.