"hashed" in Indonesian
Definition
'Hashed' là khi thực phẩm được băm nhỏ hoặc dữ liệu trên máy tính được chuyển thành mã băm để tăng bảo mật hoặc lưu trữ.
Usage Notes (Indonesian)
Trong CNTT, 'hashed password' là mật khẩu đã được mã hóa; với thức ăn, là kiểu băm nhỏ nguyên liệu. Không nhầm với 'hashtag' trên mạng xã hội.
Examples
The data was hashed before being stored.
Dữ liệu đã được **băm/mã hóa** trước khi lưu trữ.
We ate hashed potatoes for breakfast.
Chúng tôi ăn khoai tây **băm nhỏ** cho bữa sáng.
The hashed password is more secure than a plain one.
Mật khẩu **được băm/mã hóa** an toàn hơn mật khẩu bình thường.
All client information gets hashed before it ever touches the server.
Toàn bộ thông tin khách hàng đều được **băm/mã hóa** trước khi đưa lên máy chủ.
Mom served a big pan of hashed beef for dinner.
Mẹ đã dọn ra một chảo thịt bò **băm nhỏ** lớn cho bữa tối.
I’m not sure if my email address is stored as plain text or hashed somewhere.
Tôi không chắc địa chỉ email của mình được lưu dưới dạng văn bản thường hay đã được **băm/mã hóa** ở đâu đó.