"harvests" in Vietnamese
Definition
Những loại cây trồng được thu hoạch từ ruộng hoặc quá trình thu hoạch đó. Ngoài ra còn dùng cho việc thu nhận điều gì đó có giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nông nghiệp, vừa làm danh từ (các vụ mùa thu hoạch), vừa làm động từ (thu hoạch cây trồng). Nghĩa bóng dùng cho thu thập dữ liệu, kết quả,…
Examples
The farmers store their harvests in large barns.
Nông dân cất giữ **mùa thu hoạch** của họ trong các kho lớn.
Rice and wheat are the main harvests in this region.
Lúa và lúa mì là **mùa thu hoạch** chính ở vùng này.
Autumn is when the village harvests apples.
Mùa thu là lúc làng **thu hoạch** táo.
In recent years, the harvests have been getting smaller because of drought.
Những năm gần đây, **mùa thu hoạch** ngày càng nhỏ đi do hạn hán.
Modern technology has really improved how much the farm harvests each year.
Công nghệ hiện đại đã cải thiện đáng kể sản lượng mà trang trại **thu hoạch** mỗi năm.
Not all harvests are about crops; sometimes people talk about 'data harvests' in technology.
Không phải tất cả **mùa thu hoạch** đều về cây trồng; trong công nghệ người ta cũng nói về 'data harvests'.