Type any word!

"harrow" in Vietnamese

bừa (nông cụ)gây đau khổ sâu sắc (cảm xúc)

Definition

'Bừa' là dụng cụ nông nghiệp dùng để xới đất cho tơi xốp và bằng phẳng. Dùng như động từ, nó diễn tả việc khiến ai đó trải qua đau khổ sâu sắc về mặt cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chỉ dùng trong lĩnh vực nông nghiệp. Động từ mang sắc thái trang trọng/literary, thường mô tả nỗi đau tinh thần sâu sắc như 'a harrowing experience' nghĩa là trải nghiệm đau đớn.

Examples

The farmer used a harrow to prepare the field.

Người nông dân dùng **bừa** để chuẩn bị ruộng.

To plant seeds, first you must harrow the soil.

Để gieo hạt, trước tiên bạn phải **bừa** đất.

That movie was truly harrowing to watch.

Bộ phim đó thực sự **gây đau lòng** khi xem.

His memories of the accident still harrow him years later.

Kỷ niệm về tai nạn đó vẫn **ám ảnh** anh ấy nhiều năm sau.

Her story was so harrowing that everyone in the room fell silent.

Câu chuyện của cô ấy quá **đau thương** nên mọi người trong phòng im lặng.

After the flood, the fields had to be harrowed again before planting.

Sau trận lũ, các cánh đồng phải được **bừa** lại trước khi gieo trồng.