Type any word!

"harmonizing" in Vietnamese

hòa hợphòa âm

Definition

Khi làm cho các yếu tố khác nhau trở nên hài hòa, kết hợp hoặc vang lên đẹp với nhau, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc khi phối hợp ý tưởng, hành động, con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng khi nói về làm việc nhóm, phối hợp các hệ thống hay văn hóa. Trong âm nhạc, 'hòa âm' ám chỉ việc nhiều người hát/phát ra âm thanh hợp với nhau.

Examples

The choir is harmonizing beautifully.

Dàn hợp xướng đang **hòa âm** rất tuyệt vời.

They are harmonizing their plans for the event.

Họ đang **hòa hợp** các kế hoạch cho sự kiện.

Our voices are harmonizing well.

Giọng của chúng ta **hòa âm** rất tốt.

We spent hours harmonizing the two teams so everyone was on the same page.

Chúng tôi đã mất hàng giờ để **hòa hợp** hai đội, đảm bảo mọi người đều cùng hướng.

She has a real talent for harmonizing her voice with others.

Cô ấy có tài năng đặc biệt trong việc **hòa âm** giọng của mình với người khác.

Sometimes harmonizing different ideas takes some compromise.

Đôi khi **hòa hợp** các ý tưởng khác nhau cần phải thỏa hiệp.